(0 nhận xét) | Nhận xét của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 36 tháng
2.990.000 VNĐ
Giao hàng: (Xem chi tiết tại đây)
Đầu ghi hình camera IP 20 kênh TIANDY TC-R3220 (I/B/K/V3.1)
- TIANDY TC-R3220 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống giám sát vừa và nhỏ, đáp ứng nhu cầu quản lý hình ảnh an ninh tại nhà, văn phòng, cửa hàng hay kho xưởng. Với khả năng kết nối tới 20 camera IP cùng chất lượng hình ảnh lên đến 4K, sản phẩm mang lại sự yên tâm, dễ dàng theo dõi và quản lý từ xa.
Tính năng nổi bật
- Kết nối đa kênh mạnh mẽ: Hỗ trợ tới 20 kênh camera IP, dễ dàng mở rộng hệ thống giám sát khi cần.
- Truyền tải mượt mà: Băng thông đầu vào 160Mbps và đầu ra 64Mbps, đảm bảo hình ảnh sắc nét, ổn định.
- Hình ảnh siêu nét: Hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K qua cổng HDMI, cho trải nghiệm quan sát chi tiết và rõ ràng.
- Khả năng giải mã linh hoạt: Xử lý mượt nhiều định dạng – tối đa 8MP (30fps) × 2 hoặc 1080P (30fps) × 8 kênh.
- Xem lại đồng thời: Hỗ trợ phát lại tới 16 kênh, thuận tiện cho việc kiểm tra dữ liệu camera.
- Lưu trữ dung lượng lớn: Gắn được 2 ổ cứng SATA, mỗi ổ tối đa 10TB, phù hợp lưu trữ dài ngày.
- Tiết kiệm dung lượng vượt trội: Chuẩn nén S+265 giúp giảm đến 75% dung lượng lưu trữ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh.
- Hỗ trợ trí tuệ nhân tạo (AI): Kết hợp cùng camera AI để phát hiện và phân tích thông minh (nhận diện người, phương tiện, đếm người, phát hiện mũ bảo hộ, khói, lửa...).
- Kết nối đa dạng: Cổng HDMI, VGA, USB và RJ-45 tốc độ Gigabit, dễ dàng tích hợp với hạ tầng có sẵn.
- Quản lý tiện lợi: Hỗ trợ xem và quản lý từ xa qua điện thoại (iOS/Android), nâng cấp firmware trực tiếp qua đám mây.
- Độ bền cao: Thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -10℃ đến +55℃, phù hợp với nhiều môi trường khác nhau.
Specifications
| Video and Audio | |
| Access Channel | 20 |
| Incoming Bandwidth | 160Mbps |
| Outgoing Bandwidth | 64Mbps |
| Resolution | 8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080P/UXGA/720P/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Preview Decoding Capability | 8MP(30fps)×2, 6MP(30fps)×2, 5MP(30fps)×3, 4MP(30fps)×4, 3MP(30fps)×5, 1080P(30fps)×8, 720P(30fps)×16, 4CIF(30fps)×20; *: The length or width of camera resolution (each track) cannot exceed 4096 pixels. |
| Playback Decoding Capability | 8MP(30fps)×2, 6MP(30fps)×2, 5MP(30fps)×3, 4MP(30fps)×4, 3MP(30fps)×5, 1080P(30fps)×8, 720P(30fps)×16 |
| Third-party Camera Access | ONVIF; RTSP |
| HDMI Output | HDMI: 1024×768(60Hz), (720P )1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1440×900(60Hz), (1080P)1920×1080(50Hz/60Hz), (2K)2560×1440(30Hz), (4K)3840×2160(30Hz) |
| VGA Output | VGA: 1024×768(60Hz), (720P )1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1440×900(60Hz), (1080P)1920×1080(50Hz/60Hz) |
| Multi-screen Display | Simultaneous Output: VGA: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/20C/20D/25 HDMI: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/20C/20D/25 |
| Audio Input | 1-ch, 3.5mm |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, 3.5mm, using the audio input |
| Compression | |
| Video | S+265; H.265; S+264; H.264 |
| Audio | G711A; G711U; AAC; ADPCM_DIV4 |
| Stream Type | Video; Video & Audio |
| Network | |
| Network Protocol | 802.1X; ARP; DDNS; DHCP; DNS; Easy DDNS; FTP; HTTP; HTTPS; ICMP; IGMP; IPv4; IPv6; Multicast; NFS; NTP; PPPoE; RTCP; RTP; RTSP; SMB/CIFS; SMTP; SNMP v1/v2/v3; SRTP; SSH; SSL; TLSv1.2; TCP/IP; UDP; Unicast; UPnP |
| Mobile Phone Access | Android; iOS; P2P |
| System Compatibility | ONVIF(Profile S/T/G); RTSP; CGI; SDK |
| Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Record Playback | |
| Multi-channel Playback | 16 |
| Record Mode | Manual Recording; Alarm Recording; Schedule Recording |
| Storage Method | Local HDD |
| Backup | USB storage device, Network |
| Playback Function | Play/Pause/Stop/Slow/Speed/Backwards 30s/Forwards 30s/Full Screen/Backup (Video Editing)/Step/ Digital Zoom |
| Dual Stream Record | Yes |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion Detection; Mask Alarm; Alarm Input(IPC); Alarm Input(NVR); Manual Alarm |
| Exceptions Alarm | Video Loss; IP Conflict; MAC Conflict; Network Disconnected; No Disk; Illegal Access; Disk group space alert; Disk Full; Disk R/W Error; Recording Abnormal; Abnormal found in smart of disk; Abnormal temperature of the disk; Hot-spare Exception; Voltage Alarm(IPC); RTC Failure |
| Intelligent Analytics | |
| AI by Camera | Tripwire; Double Tripwire; Perimeter; Object Abandon; Object Missing; Loiter; Running; Parking; Heatmap; Video Abnormal; Audio Abnormal; On Duty Detection; Crowd Detection; Safety Helmet Detection; People Counting; Link to Tracking; Smoke and Fire Detection; Environmental Temperature Measurement; Face Detection; Human Body Temperature Measurement; Smart Motion; Human/ Vehicle Classification |
| VCA Search | Heatmap; Early-warning Search; Behavior Search; Thermographic Retrieval; Duty Search; Face Search |
| Face Detection | |
| Face Attributes | Gender; Age |
| Storage | |
| HDD Capacity | Up to 10 TB capacity for each HDD |
| Disk Group | 2 Disk Group |
| External Port | |
| USB | 2×USB2.0 |
| HDMI | 1×HDMI (supports up to 4K resolution output) |
| VGA | 1×VGA |
| Network Interface | 1×RJ-45, 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet port |
| SATA | 2×SATA interface |
| Alarm I/O | 4-ch, TTL inputs, 3mA, 3.3VDC; 1-ch, relay output, 1A, 24VDC |
| General | |
| UI Language | Simple Chinese; Traditional Chinese; English; Spanish; Korean; Italian; Turkish; Russian; Thai; French; Polish; Dutch; Hebrew; Arabic; Vietnamese; German; Ukrainian; Portuguese; Albanian |
| Power Supply | DC12V 3.3A |
| Power Consumption | <10W(HDD not included, idling) |
| NetWeight | 1.6 kg |
| Boundary Dimensions | 341(L) x 273(W) x 47(H) mm |
| Package Dimensions | 415(L) x 140(W) x 375(H) mm |
| Operating Temperature | -10℃~+55℃ (+14℉~+131℉) |
| Operating Humidity | 10%~90%RH (non-condensing) |
| Storage Temperature | -20℃~+60℃ (-4℉~+140℉) |