Đầu ghi Tiandy 40 kênh TC-R3240

(0 nhận xét) | Nhận xét của bạn

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 36 tháng

5.900.000 VNĐ

  • - Hỗ trợ gán 40 cam
  • - Băng thông vào/ra: 400/400 Mbps
  • - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA
Xem thêm >

Giao hàng: (Xem chi tiết tại đây)

Đặc điểm nổi bật

Đầu ghi hình camera IP 40 kênh TIANDY TC-R3240 (I/B/N/H/V4.0)

- Đầu ghi hình TIANDY TC-R3240 (I/B/N/H/V4.0) được thiết kế để quản lý đồng thời 40 Camera, đáp ứng nhu cầu lắp đặt trong văn phòng, tòa nhà, nhà xưởng hoặc trung tâm thương mại. Sản phẩm vừa mang lại khả năng xử lý mạnh mẽ, vừa có thiết kế gọn nhẹ, tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh sắc nét và tính năng thông minh.

Tính năng nổi bật

Hỗ trợ 40 kênh camera IP
- Quản lý linh hoạt nhiều khu vực khác nhau, phù hợp cho hệ thống giám sát vừa và lớn.

Băng thông mạnh mẽ 400Mbps
- Cho phép truyền tải hình ảnh ổn định, mượt mà ngay cả khi sử dụng nhiều camera độ phân giải cao cùng lúc.

Giải mã hình ảnh chất lượng cao
- Hỗ trợ giải mã lên tới 16MP hoặc 16 kênh Full HD 1080P đồng thời, giúp hiển thị chi tiết sắc nét, rõ ràng.

Tiết kiệm dung lượng lưu trữ
- Với chuẩn nén S+265/H.265, dữ liệu video được tối ưu hóa, giảm tải bộ nhớ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

Xem lại nhiều kênh đồng thời
- Cho phép xem lại tối đa 16 kênh cùng lúc, dễ dàng rà soát sự cố hoặc sự kiện quan trọng.

Dung lượng lưu trữ lớn và linh hoạt
- Hỗ trợ 2 cổng SATA (tối đa 10TB/ổ), thích hợp cho nhu cầu lưu trữ dài ngày.

Xuất hình ảnh 4K sắc nét
- Cổng HDMI và VGA độc lập, hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K, hiển thị chi tiết rõ ràng trên nhiều loại màn hình.

Kết nối mạng tốc độ cao
- Trang bị 2 cổng mạng Gigabit RJ-45, giúp truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định.

Hỗ trợ trí tuệ nhân tạo (AI qua camera)
- Khi kết hợp với camera AI, đầu ghi có thể nhận diện khuôn mặt, phân loại người/xe, phát hiện đám đông, mũ bảo hộ, khói/lửa, đo thân nhiệt, nhận diện biển số, v.v. hỗ trợ quản lý an ninh thông minh hơn.

Giám sát từ xa tiện lợi
- Tương thích với điện thoại Android, iOS và kết nối P2P, giúp xem trực tiếp hoặc xem lại mọi lúc, mọi nơi.

Cập nhật dễ dàng qua Cloud
- Luôn đảm bảo hệ thống được nâng cấp mới nhất, đơn giản và thuận tiện cho người dùng.

Thông số kỹ thuật

Video and Audio
Access Channel 40
Incoming Bandwidth 400Mbps
Outgoing Bandwidth 400Mbps
Resolution 16MP/ 12MP/ 8MP/ 6MP/ 5MP/ 4MP/ 3MP/ 1080P/ UXGA/ 720P/ VGA/ 4CIF/ DCIF/ 2CIF/ CIF/ QCIF
Preview Decoding Capability 16MP(30fps)×2, 12MP(30fps)×3, 8MP(30fps)×4, 6MP(30fps)×4, 5MP(30fps)×6, 4MP(30fps)×8, 3MP(30fps)×9, 1080P(30fps)×16, 720P(30fps)×32, 4CIF(30fps)×40
Playback Decoding Capability 16MP(30fps)×2, 12MP(30fps)×3, 8MP(30fps)×4, 6MP(30fps)×4, 5MP(30fps)×6, 4MP(30fps)×8, 3MP(30fps)×9, 1080P(30fps)×16, 720P(30fps)×16
Third-party Camera Access ONVIF; RTSP
HDMI Output HDMI: 800×600(60Hz), 1024×768(60Hz), 1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1366×768(60Hz), 1440×900(60Hz), 1920×1080(50Hz/60Hz), 2560×1440(30Hz/60Hz), 2560×1600(60Hz), (4K)3840×2160(30Hz/60Hz)
VGA Output VGA: 800×600(60Hz), 1024×768(60Hz), 1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1366×768(60Hz), 1440×900(60Hz), 1920×1080(50Hz/60Hz)
Multi-screen Display Independent Output:
HDMI: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/25/32/36/40
VGA: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/25/32/36/40
Audio Input 1-ch, 3.5mm
Audio Output 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ)
Two-Way Audio 1-ch, 3.5mm, using the audio input
Compression
Video S+265; H.265; S+264; H.264
Audio G711A; G711U; AAC; ADPCM_DIV4
Stream Type Video; Video & Audio
Network
Network Protocol ARP; DDNS; DHCP; DNS; Easy DDNS; FTP; HTTP; HTTPS; ICMP; IGMP; IPv4; IPv6; Multicast; NFS; NTP; PPPoE; RTCP; RTP; RTSP; SMB/CIFS; SMTP; SNMP v1; SRTP; SSH; SSL; TLSv1.2, TLSv1.3; TCP/IP; UDP; Unicast; UPnP
Mobile Phone Access Android; iOS; P2P
System Compatibility ONVIF(Profile S/T/G); RTSP; CGI; SDK
Web IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+
Record Playback
Multi-channel Playback 16
Record Mode Manual Recording; Alarm Recording; Schedule Recording
Storage Method Local HDD
Backup USB storage device, Network
Playback Function Play/ Pause/ Stop/ Slow/ Speed/ Backwards 30s/ Forwards 30s/ Full Screen/ Backup (Video Editing)/ Step/ Digital Zoom
Dual Stream Record Yes
Alarm
General Alarm Motion Detection; Mask Alarm; Alarm Input(IPC); Alarm Input(NVR); Manual Alarm
Exceptions Alarm Video Loss; IP Conflict; MAC Conflict; Network Disconnected; No Disk; Illegal Access; Disk group space alert; Disk Full; Disk R/W Error; Recording Abnormal; Abnormal found in smart of disk; Abnormal temperature of the disk; Hot-spare Exception; Voltage Alarm(IPC); RTC Failure
Intelligent Analytics
AI by Camera Tripwire; Double Tripwire; Perimeter; Object Abandon; Object Missing; Loiter; Running; Parking; Heatmap; Video Abnormal; Audio Abnormal; License Plate Recognition; On Duty Detection; Crowd Detection; Parking Guard; Safety Helmet Detection; Electric Bicycle Detection; People Counting; Link to Tracking; Smoke and Fire Detection; Environmental Temperature Measurement; Face Detection; Human Body Temperature Measurement; Smart Motion; Face Recognition; Human/Vehicle Classification
VCA Search Heatmap; Early-warning Search; Behavior Search; License Plate Search; Safety Helmet Search; Thermographic Retrieval; Duty Search; Electric Bicycle Retrieval; Face Search
Face Detection
Face Attributes Gender; Age; Glasses; Face Mask; Body Temp.
Face Recognition
Face Picture Library Up to 300 face libraries Up to 100000 base images
Face Picture Comparison Face Picture Comparison (Cooperate with facial recognition IPC)
Storage
HDD Capacity Up to 10 TB capacity for each HDD
Disk Group 2 Disk Group
External Port
USB 1×USB2.0; 1×USB3.0
HDMI 1×HDMI(supports up to 4K resolution output)
VGA 1×VGA
Network Interface 2×RJ-45, 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet port
SATA 2×SATA interface
RS232 1×RS232
RS485 1×RS485
Alarm I/O 16-ch, TTL inputs, 3mA, 3.3VDC; 4-ch, relay outputs, 1A, 24VDC
General
UI Language Simple Chinese; Traditional Chinese; English; Spanish; Korean; Italian; Turkish; Russian; Thai; French; Polish; Dutch; Hebrew; Arabic; Vietnamese; German; Ukrainian; Portuguese; Albanian
Power Supply DC12V 3.3A
Power Consumption <15W(HDD not included, idling)
NetWeight 2.25Kg
Boundary Dimensions 440(L)277(W)47.5(H)mm
Operating Temperature -10~+55 (+14~+131)
Operating Humidity 10%~90%RH (non-condensing)
Storage Temperature -20~+60 (-4~+140)

Thông số kỹ thuật

Đánh giá về sản phẩm 0

avatar
x
Đánh giá:

Bình luận Facebook

Chi tiết đánh giá

  (0 người đánh giá)

0/5 sao

  • 5 sao
    0
  • 4 sao
    0
  • 3 sao
    0
  • 2 sao
    0
  • 1 sao
    0

Sản phẩm tương tự

  • Đặc điểm nổi bật - Hỗ trợ gán 40 cam - Băng thông vào/ra: 400/400 Mbps - Hỗ trợ 4 ổ cứng SATA Bảo hành: 36 tháng
  • Đặc điểm nổi bật - Hỗ trợ gán 20 cam - Băng thông vào/ra: 160/64 Mbps - Hỗ trợ 2 ổ cứng SATA Bảo hành: 36 tháng
  • Đặc điểm nổi bật - Hỗ trợ gán 20 cam - Băng thông vào/ra: 80/80 Mbps - Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA Bảo hành: 36 tháng
  • Đặc điểm nổi bật - Hỗ trợ gán 10 cam - Băng thông vào/ra: 60/40 Mbps - Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA Bảo hành: 36 tháng
  • Đặc điểm nổi bật - Hỗ trợ gán 5 cam - Băng thông vào/ra: 60/40 Mbps - Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA Bảo hành: 36 tháng
  • Đặc điểm nổi bật - Hỗ trợ gán 80 cam - Băng thông vào/ra: 400/400 Mbps - Hỗ trợ 8 ổ cứng SATA Bảo hành: 36 tháng